chốc mòng

Học thuật
Thân thiện
chốc mòng

Chốc mòng, tôi vẫn chờ đợi tin tức của anh ấy.

Định nghĩa
  1. Tính từ, Trạng từ (Tiếng cổ):
    • Bấy lâu, bấy nay: Từ dùng trong văn học cổ để chỉ một khoảng thời gian dài đã qua, thường đi kèm với sự mong mỏi, trông ngóng.
dụ sử dụng
  • Trong văn học cổ:
    • "Những là trộm dấu thầm yêu chốc mòng." (Truyện Kiều - Nguyễn Du) (Ý nói: Đã bấy lâu nay thầm yêu trộm nhớ.)
    • Chốc mòng trông đợi tin nhà. (Đã lâu nay trông ngóng tin tức từ quê nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chốc mòng" thường xuất hiện trong thơ ca, văn học cổ điển Việt Nam (thế kỷ 18-19) để diễn tả tâm trạng mong nhớ, đợi chờ đã kéo dài từ lâu.
    • Từ này mang sắc thái trang trọng, cổ kính hiện nay hầu như không được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Bấy lâu: (Từ hiện đại, thông dụng) Chỉ một khoảng thời gian dài vừa qua.
  • Bấy nay: (Từ hiện đại, thông dụng) Chỉ khoảng thời gian từ trước đến giờ.
  • Đã lâu: (Cụm từ thông dụng) Đã qua một thời gian dài.
Từ đồng nghĩa
  • Bấy lâu: Một thời gian dài.
  • Lâu nay: Từ trước tới giờ.
  • Đã lâu: Đã qua nhiều thời gian.
Lưu ý
  • "Chốc mòng" một từ cổ, chủ yếu được tìm thấy trong các tác phẩm văn học trung đại như "Truyện Kiều". Người học cần hiểu nghĩa để đọc hiểu văn bản cổ, nhưng không nên sử dụng trong giao tiếp hoặc văn viết hiện đại.
chốc mòng

Chốc mòng, tôi vẫn chờ đợi tin tức của anh ấy.

  1. Tiếng cổ, nghĩa là bấy lâu, bấy nay